first-aid station
Định nghĩa
Danh từ:
Trạm sơ cứu: Một địa điểm được trang bị để cung cấp dịch vụ chăm sóc hoặc điều trị khẩn cấp ban đầu trước khi có thể nhận được sự trợ giúp y tế chính thức. "First-aid station" thường được thiết lập tạm thời tại các sự kiện đông người (như thể thao, lễ hội) hoặc cố định trong các khu vực làm việc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Ban tổ chức cuộc đua marathon đã lập một trạm sơ cứu cách nhau hai km dọc theo đường chạy.)
- (Nếu bạn cảm thấy chóng mặt, hãy đến trạm sơ cứu gần nhất để được hỗ trợ ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a first-aid station": thiết lập một trạm sơ cứu. (Công ty đã thiết lập một trạm sơ cứu tại công trường xây dựng.)
- "to man a first-aid station": trực tại trạm sơ cứu. (Cần tình nguyện viên để trực tại trạm sơ cứu trong suốt lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- First aid (danh từ): sơ cứu, việc chăm sóc y tế ban đầu. (Cô ấy đã tham gia một khóa học về sơ cứu.)
- Aid station (danh từ): trạm hỗ trợ (thường dùng trong thể thao, có thể bao gồm nước uống và sơ cứu). (Các vận động viên chạy bộ lấy nước tại trạm hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Emergency medical post: trạm y tế khẩn cấp.
- Triage area: khu vực phân loại bệnh nhân (thường trong thảm họa).
- Field hospital: bệnh viện dã chiến (quy mô lớn hơn trạm sơ cứu).
Thành ngữ liên quan
- "First aid" (thành ngữ): hành động sơ cứu. (Anh ấy đã sơ cứu cho người đi bộ đường dài bị thương.)
- "To be on first aid duty": làm nhiệm vụ sơ cứu. (Y tá đã làm nhiệm vụ sơ cứu tại buổi hòa nhạc.)